I. Chi phí nhân công (Xác định theo mức độ tự động hóa)
1. Mức độ tự động hóa
Dây chuyền đơn giản, quy mô nhỏ: Bốc xếp, đóng gói thủ công; cần 3 công nhân.
Dây chuyền hoàn toàn tự động (nạp hàng, làm mát, đóng gói): Chỉ cần 1–2 người phục vụ.
2. Mức lương địa phương
Lao động đắt đỏ ở các thành phố loại 1 và vùng ven biển, trong khi chi phí lại thấp hơn ở khu vực nội địa và thị trấn.
II. Chi phí cơ sở vật chất, bao bì và quản lý khác
1. Vật tư đóng gói
Túi dệt tiêu chuẩn 25kg, lớp lót bên trong và vật liệu niêm phong; đơn giá thấp hơn khi mua số lượng lớn, trong khi chi phí đóng gói tăng đối với người mua số lượng lớn.
2. Tiền thuê nhà xưởng, kho bãi
Không mất chi phí thuê cơ sở vật chất tự sở hữu; việc thuê mặt bằng nhà máy hoặc các hầm chứa chịu được thời tiết sẽ làm tăng thêm chi phí cố định.
3. Chi phí quản lý, vật tư tiêu hao và các chi phí khác
Bao gồm lương quản lý, chất bôi trơn thiết bị, tuân thủ an toàn phòng cháy, vật tư tiêu hao, chất thải/thất thoát thông thường và hao hụt kho lưu trữ; những chi phí này thể hiện tỷ trọng trên mỗi đơn vị cao hơn đối với các dây chuyền sản xuất quy mô nhỏ.
III. Bổ sung: Chi phí ẩn (Thường bị bỏ qua)
1. Thất thoát khi bảo quản nguyên liệu thô: Bảo quản ngoài trời dẫn đến hư hỏng do mưa và nấm mốc, dẫn đến hư hỏng nguyên liệu và tăng tổn thất.
2. Sử dụng công suất: Việc sử dụng không hết công suất hoặc sản xuất không liên tục khiến chi phí lao động được phân bổ, khấu hao và điện năng tăng mạnh; sản xuất liên tục, hết công suất mang lại chi phí đơn vị thấp nhất.
3. Đầu tư bảo vệ môi trường: Chi phí cho thiết bị loại bỏ bụi và phun quét; những điều này thể hiện một chi phí phân bổ nhỏ cho dây chuyền sản xuất quy mô nhỏ.